한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
장성
[ jangseong ]
tướng tinh, sao ứng với số phận.
장성
[ jangseong ]
trường thành.
장성
[ jangseong ]
trưởng thành.
Các từ gợi ý
만리장성
【malrijangseong】
Vạn lý trường thành <Trung Quốc>.
장성하다
【jangseonghada】
trưởng thành
Chi tiết từ
장성 / jangseong /
Tướng tinh, sao ứng với số phận.
Cách gọi khác của tướng quân.
Ví dụ:
육해군 장성
tướng hải lục quân.
Từ liên quan:
화순 장성의
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý