JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

장성
[ jangseong ]
tướng tinh, sao ứng với số phận.
장성
[ jangseong ]
trường thành.
장성
[ jangseong ]
trưởng thành.

Các từ gợi ý

만리장성
【malrijangseong】
Vạn lý trường thành <Trung Quốc>.
장성하다
【jangseonghada】
trưởng thành

Chi tiết từ

장성 / jangseong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tướng tinh, sao ứng với số phận.
icon Jaemy dictionary
Cách gọi khác của tướng quân.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

육해군 장성

tướng hải lục quân.

Từ liên quan:

화순 장성의

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

장성ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới