한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
장송
[ jangsong ]
trường tùng, cây thông cao.
Các từ gợi ý
장송곡
【jangsonggok】
nhạc tang lễ, nhạc đám ma, kèn trống đám ma
낙락장송
【nangnakjjangsong】
cây thông cổ thụ
Chi tiết từ
장송 / jangsong /
Trường tùng, cây thông cao.
Từ liên quan:
비창 미방 양홍 순유 음기 장개 추국 숙수 여범 퉁소 오연 역신 사음 온역 악지 만춘 화미 초헌 푸셰 총보
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tang lễ
15:17 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
nghi thức tang
15:17 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường dùng trong bối cảnh chia buồn
15:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý