JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

장송
[ jangsong ]
trường tùng, cây thông cao.

Các từ gợi ý

장송곡
【jangsonggok】
nhạc tang lễ, nhạc đám ma, kèn trống đám ma
낙락장송
【nangnakjjangsong】
cây thông cổ thụ

Chi tiết từ

장송 / jangsong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Trường tùng, cây thông cao.

Từ liên quan:

비창 미방 양홍 순유 음기 장개 추국 숙수 여범 퉁소 오연 역신 사음 온역 악지 만춘 화미 초헌 푸셰 총보

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

장송ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới