JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

장수
[ jangsu ]
thương nhân
장수
[ jangsu ]
tướng soái
장수
[ jangssu ]
số trang, số tờ, số tấm
장수
[ jangsu ]
sự trường thọ

Các từ gợi ý

방물장수
【bangmuljangsu】
người bán hàng rong, người đi rao hàng.
약장수
【yakjjangsu】
người bán thuốc dạo
엿장수
【yeotjjangsu】
người bán kẹo mạch nha (kẹo kéo)
장수벌
【jangsubeol】
Con ong chúa.
봇짐장수
【bojjimjangsu || botjjimjangsu】
botjimjangsu; kẻ bán dạo, người bán rong
뱃장수
【baetjangsu】
người đi bán hàng bằng thuyền (항구내의).
밥장수
【bapjjangsu】
người bán hàng ăn, người bán đồ ăn.
광우리장수
【gwangurijangsu】
người bán rong đội thúng trên đầu.
황아장수
【hwangajangsu】
người đi từng nhà bán rong.
숯장수
【sutjjangsu】
người bán than.
맛장수
【matjjangsu】
Chỉ người chẳng có gì vui vẻ hứng thú cả, người nhạt nhẽo.
술장수
【suljangsu】
Người bán rượu, người buôn rượu.
등짐장수
【deungjjimjangsu】
người bán hàng rong
고물 장수
【gomul jangsu】
người mua đồ cũ, người mua đồng nát
장수하다
【jangsuhada】
trường thọ, thọ
Xem thêm

Chi tiết từ

장수 / jangsu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Thương nhân
물건을 사람들에게 파는 사람.
Người bán hàng cho người khác.
icon Jaemy dictionary
Người bán hàng, thương nhân.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

생선장수

người bán cá

icon Jaemy dictionary

도붓장수

người bán rong.

Từ đồng nghĩa:

만수 매수 상인

Từ liên quan:

신립 익산 요상

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

장수ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới