한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
장수
[ jangsu ]
thương nhân
장수
[ jangsu ]
tướng soái
장수
[ jangssu ]
số trang, số tờ, số tấm
장수
[ jangsu ]
sự trường thọ
Các từ gợi ý
방물장수
【bangmuljangsu】
người bán hàng rong, người đi rao hàng.
약장수
【yakjjangsu】
người bán thuốc dạo
엿장수
【yeotjjangsu】
người bán kẹo mạch nha (kẹo kéo)
장수벌
【jangsubeol】
Con ong chúa.
봇짐장수
【bojjimjangsu || botjjimjangsu】
botjimjangsu; kẻ bán dạo, người bán rong
뱃장수
【baetjangsu】
người đi bán hàng bằng thuyền (항구내의).
밥장수
【bapjjangsu】
người bán hàng ăn, người bán đồ ăn.
광우리장수
【gwangurijangsu】
người bán rong đội thúng trên đầu.
황아장수
【hwangajangsu】
người đi từng nhà bán rong.
숯장수
【sutjjangsu】
người bán than.
맛장수
【matjjangsu】
Chỉ người chẳng có gì vui vẻ hứng thú cả, người nhạt nhẽo.
술장수
【suljangsu】
Người bán rượu, người buôn rượu.
등짐장수
【deungjjimjangsu】
người bán hàng rong
고물 장수
【gomul jangsu】
người mua đồ cũ, người mua đồng nát
장수하다
【jangsuhada】
trường thọ, thọ
Xem thêm
Chi tiết từ
장수 / jangsu /
danh từ
Thương nhân
물건을 사람들에게 파는 사람.
Người bán hàng cho người khác.
Người bán hàng, thương nhân.
Ví dụ:
생선장수
người bán cá
도붓장수
người bán rong.
Từ đồng nghĩa:
만수 매수 상인
Từ liên quan:
신립 익산 요상
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý