JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

장점
[ jangjjeom ]
ưu điểm, điểm mạnh

Chi tiết từ

장점 / jangjjeom /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Ưu điểm, điểm mạnh
좋거나 잘하거나 바람직한 점.
Điểm tốt hay giỏi hoặc đúng đắn.

Từ trái nghĩa:

단점

Từ liên quan:

단점 특징 강점 이점 장단점 특성 약점 종류 문제점 개념

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

장점ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới