한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
장점
[ jangjjeom ]
ưu điểm, điểm mạnh
Chi tiết từ
장점 / jangjjeom /
danh từ
Ưu điểm, điểm mạnh
좋거나 잘하거나 바람직한 점.
Điểm tốt hay giỏi hoặc đúng đắn.
Từ trái nghĩa:
단점
Từ liên quan:
단점 특징 강점 이점 장단점 특성 약점 종류 문제점 개념
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ưu điểm
15:14 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
điểm mạnh
15:14 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong phân tích
15:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý