한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
장졸
[ jangjol ]
tướng và tốt (tướng và lính).
Chi tiết từ
장졸 / jangjol /
Tướng và tốt (tướng và lính).
Từ liên quan:
병졸 선병 형개 관노 황공 사졸 만군 후군 검불 요상 동개 포군 군졸 가병 군호 노군 녹영 충혼 은덕 육시
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Lính bộ binh
16:45 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Người lính
16:45 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Dùng trong quân đội
16:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý