한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
장터
[ jangteo ]
chợ, ngôi chợ
장터
[ jangteo ]
khu chợ (nơi họp chợ).
Chi tiết từ
장터 / jangteo /
danh từ
Chợ, ngôi chợ
많은 사람들이 모여 물건을 사고파는 장이 서는 곳.
Nơi có chợ mà nhiều người tụ tập lại và mua bán hàng hóa.
Từ liên quan:
장날 화개 벼룩시장 다방 마켓 동네
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý