한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
장학
[ janghak ]
sự khuyến học, học bổng
Các từ gợi ý
장학금
【janghakkkeum】
học bổng
장학금
【janghakkkeum】
tiền học bổng
장학생
【janghakssaeng】
học sinh nhận học bổng
Chi tiết từ
장학 / janghak /
danh từ
Sự khuyến học, học bổng
공부나 학문에 힘쓰도록 북돋아 줌.
Việc hỗ trợ để dồn sức vào học tập hay học vấn.
Từ liên quan:
장학제도 체능 산학 장학금 학교 교육 특기생 체육 사업
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Học bổng
19:38 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Hỗ trợ tài chính cho sinh viên
19:38 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Thường do trường hoặc tổ chức cấp
19:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý