JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

장학
[ janghak ]
sự khuyến học, học bổng

Các từ gợi ý

장학금
【janghakkkeum】
học bổng
장학금
【janghakkkeum】
tiền học bổng
장학생
【janghakssaeng】
học sinh nhận học bổng

Chi tiết từ

장학 / janghak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự khuyến học, học bổng
공부나 학문에 힘쓰도록 북돋아 줌.
Việc hỗ trợ để dồn sức vào học tập hay học vấn.

Từ liên quan:

장학제도 체능 산학 장학금 학교 교육 특기생 체육 사업

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

장학ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới