한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
잦뜨리다
[ jattteurida ]
ngửa, hất về phía sau (머리를) ngửa đầu về sau.
Các từ gợi ý
잦다
【jattta】
cạn
뜨다
【tteuda】
đắp (thuốc)
깃들이다
【gittteurida】
làm tổ, xây tổ
곁들이다
【gyeottteurida】
dọn kèm, ăn kèm
넘어뜨리다
【neomeotteurida】
xô ngã
엎드리다
【eoptteurida】
nằm sấp, sấp xuống sàn
늘어뜨리다
【neureotteurida】
xõa xuống, buông xuống
붙들리다
【buttteulrida】
bị nắm chặt
맞닥뜨리다
【matttaktteurida】
gặp phải, đụng phải
떨어뜨리다
【tteoreotteurida】
đánh rơi, làm rớt
이끌리다
【ikkeulrida】
bị lôi đi, bị kéo đi
오리다
【orida】
rạch, xén
놀리다
【nolrida】
cho chơi
물들이다
【muldeurida】
nhuộm
기울이다
【giurida】
làm nghiêng, làm xiên, làm dốc
Xem thêm
Chi tiết từ
잦뜨리다 / jattteurida /
Ngửa, hất về phía sau (머리를) ngửa đầu về sau.
Từ điển mở
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong tình huống hỗn loạn
16:13 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
làm rối
16:13 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
gây rối loạn
16:13 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý