한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
재간꾼
[ jaegankkun ]
người kéo tay, người đa năng
Các từ gợi ý
일꾼
【ilkkun】
người làm thuê, người làm công
짐꾼
【jimkkun】
phu khuân vác, người bốc vác
술꾼
【sulkkun】
bợm rượu
땅꾼
【ttangkkun】
thợ bắt rắn, thợ săn rắn
살림꾼
【salrimkkun】
người nội trợ, người quán xuyến việc nhà
재간
【jaegan】
tài cán, năng lực
재간
【jaegan】
việc tái phát hành, in lại.
손재간
【sonjjaegan】
sự khéo tay
팔재간
【paljjaegan】
Vật tay.
말재간
【maljjaegan】
Tài năng nói, tài ăn nói.
발재간
【baljjaegan】
tài điêu luyện chân
꾼
【kkun】
tên, kẻ, quân
갈개꾼
【galgaekkun】
Phỉ báng.
도박꾼
【dobakkkun】
con bạc
심부름꾼
【simbureumkkun】
người giúp việc, đày tớ
Xem thêm
Chi tiết từ
재간꾼 / jaegankkun /
danh từ
Người kéo tay, người đa năng
여러 가지의 재주와 솜씨를 가진 사람.
Người có nhiều tài năng và sự khéo léo.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
người khéo tay
18:54 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
người tài giỏi
18:54 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
dùng để khen ngợi ai đó
18:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý