JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

재간꾼
[ jaegankkun ]
người kéo tay, người đa năng

Các từ gợi ý

일꾼
【ilkkun】
người làm thuê, người làm công
짐꾼
【jimkkun】
phu khuân vác, người bốc vác
술꾼
【sulkkun】
bợm rượu
땅꾼
【ttangkkun】
thợ bắt rắn, thợ săn rắn
살림꾼
【salrimkkun】
người nội trợ, người quán xuyến việc nhà
재간
【jaegan】
tài cán, năng lực
재간
【jaegan】
việc tái phát hành, in lại.
손재간
【sonjjaegan】
sự khéo tay
팔재간
【paljjaegan】
Vật tay.
말재간
【maljjaegan】
Tài năng nói, tài ăn nói.
발재간
【baljjaegan】
tài điêu luyện chân
꾼
【kkun】
tên, kẻ, quân
갈개꾼
【galgaekkun】
Phỉ báng.
도박꾼
【dobakkkun】
con bạc
심부름꾼
【simbureumkkun】
người giúp việc, đày tớ
Xem thêm

Chi tiết từ

재간꾼 / jaegankkun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Người kéo tay, người đa năng
여러 가지의 재주와 솜씨를 가진 사람.
Người có nhiều tài năng và sự khéo léo.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

재간꾼ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới