한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
재건되다
[ jaegeondoeda || jaegeondweda ]
được tái thiết, được xây dựng lại
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
재건
【jaegeon】
sự tái thiết, sự xây dựng lại
재건하다
【jaegeonhada】
tái thiết, xây dựng lại
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
인출되다
【inchuldoeda || inchuldweda】
được lôi ra, được rút ra
Xem thêm
Chi tiết từ
재건되다 / jaegeondoeda || jaegeondweda /
động từ

Được tái thiết, được xây dựng lại
허물어진 건물이나 조직이 다시 세워지다.
Tổ chức hay toà nhà đã cũ hỏng được xây dựng lại.
Được cải tổ, được tái thiết
쇠퇴한 이념이나 가치 등이 다시 세워지다.
Ý niệm hay giá trị... đã suy thoái được lập lại.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
được tái xây dựng
15:36 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
phục hồi lại
15:36 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng trong bối cảnh thành phố
15:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý