한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
재난
[ jaenan ]
tai nạn, hoạn nạn
Chi tiết từ
재난 / jaenan /
danh từ
Tai nạn, hoạn nạn
뜻하지 않게 일어난 불행한 사고나 고난.
Khổ nạn hay sự cố bất hạnh xảy đến ngoài ý muốn.
Từ liên quan:
재해 지진 자연재해 자연재난 해난 풍수해 수해 방재 소방 가뭄 위급 한파 폭염 낙뢰 방역 기근 구난 대응훈련 테러 긴급구조
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thảm họa
18:11 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
tai nạn lớn
18:11 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong tin tức
18:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý