JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

재단
[ jaedan ]
quỹ, tổ chức quỹ.
재단
[ jaedan ]
sự phán quyết, sự phân định

Các từ gợi ý

재단하다
【jaedanhada】
phán quyết, phân định

Chi tiết từ

재단 / jaedan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Quỹ, tổ chức quỹ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

록펠러재단

quỹ rockefeller.

icon Jaemy dictionary

재단법인

quỹ pháp nhân (có tư cách pháp lý)

Từ đồng nghĩa:

마름질

Từ liên quan:

맥아서 기금 출연금 협회 공익법인

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

재단ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới