한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
재단
[ jaedan ]
quỹ, tổ chức quỹ.
재단
[ jaedan ]
sự phán quyết, sự phân định
Các từ gợi ý
재단하다
【jaedanhada】
phán quyết, phân định
Chi tiết từ
재단 / jaedan /
Quỹ, tổ chức quỹ.
Ví dụ:
록펠러재단
quỹ rockefeller.
재단법인
quỹ pháp nhân (có tư cách pháp lý)
Từ đồng nghĩa:
마름질
Từ liên quan:
맥아서 기금 출연금 협회 공익법인
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý