한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
재단하다
[ jaedanhada ]
phán quyết, phân định
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
재단
【jaedan】
quỹ, tổ chức quỹ.
재단
【jaedan】
sự phán quyết, sự phân định
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
재단하다 / jaedanhada /
động từ

Phán quyết, phân định
옳고 그른 것을 가려 결정하다.
Phân biệt và quyết định điều đúng và điều sai.
Cắt
천이나 나무 등의 재료를 일정한 모양이나 크기로 자르다.
Cắt các nguyên liệu như gỗ hay vải... ra theo kích cỡ hay hình dạng nhất định.
Từ đồng nghĩa:
마름질하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thành lập, tổ chức
16:22 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Thực hiện các hoạt động từ thiện
16:22 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Liên quan đến quản lý quỹ
16:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý