한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
재론되다
[ jaerondoeda || jaerondweda ]
được thảo luận lại, được bàn lại
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
재론
【jaeron】
sự thảo luận lại, sự bàn lại
재론하다
【jaeronhada】
thảo luận lại, bàn lại
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
인출되다
【inchuldoeda || inchuldweda】
được lôi ra, được rút ra
Xem thêm
Chi tiết từ
재론되다 / jaerondoeda || jaerondweda /
động từ
Được thảo luận lại, được bàn lại
이미 논의가 끝난 문제가 다시 논의되다.
Vấn đề đã thảo luận xong rồi được thảo luận lại.
Từ điển mở
Uy Quốc
Thành viên
Đưa ra thảo luận một lần nữa
19:08 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Thường trong các cuộc họp
19:08 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Được bàn lại, xem xét lại
19:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý