JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

재료
[ jaeryo ]
vật liệu, chất liệu

Các từ gợi ý

주재료
【jujaeryo】
nguyên liệu chính, nguyên liệu chủ yếu
원재료
【wonjaeryo】
nguyên liệu
호재료
【hojaeryo】
Nguyên liệu tốt.
천연재료
【cheonyeonjaeryo】
chất liệu tự nhiên

Chi tiết từ

재료 / jaeryo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Vật liệu, chất liệu
물건을 만드는 데 쓰이는 것.
Cái được dùng vào việc làm ra đồ vật.
icon Jaemy dictionary
Tài liệu, tư liệu
어떤 일을 하는 데 쓰이는 거리.
Cái được dùng để làm việc nào đó.

Từ liên quan:

물성 가공법 식각 주재료 원료 판재 절임 공예 양념 제분 압출 재질 하드보드 금형 압연 생면 향미 골재 자재 모재

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

재료ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới