한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
재료
[ jaeryo ]
vật liệu, chất liệu
Các từ gợi ý
주재료
【jujaeryo】
nguyên liệu chính, nguyên liệu chủ yếu
원재료
【wonjaeryo】
nguyên liệu
호재료
【hojaeryo】
Nguyên liệu tốt.
천연재료
【cheonyeonjaeryo】
chất liệu tự nhiên
Chi tiết từ
재료 / jaeryo /
danh từ

Vật liệu, chất liệu
물건을 만드는 데 쓰이는 것.
Cái được dùng vào việc làm ra đồ vật.
Tài liệu, tư liệu
어떤 일을 하는 데 쓰이는 거리.
Cái được dùng để làm việc nào đó.
Từ liên quan:
물성 가공법 식각 주재료 원료 판재 절임 공예 양념 제분 압출 재질 하드보드 금형 압연 생면 향미 골재 자재 모재
Từ điển mở
Danh Hồng
Thành viên
Nguyên liệu
17:09 27-09-2021
Minh vương
Thành viên VIP
nguyên liệu
17:40 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
thành phần
17:40 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý