한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
재보
[ jaebo ]
vật báu, tài vật quý báu.
Chi tiết từ
재보 / jaebo /
Vật báu, tài vật quý báu.
Từ liên quan:
복술 직신 덕조 절용 도승 치병 문약 부정직 죄과 규례 전토 초헌 무구 충직 봉족 고론 거조 석부 아누 춘경
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đánh giá lại
17:59 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
kiểm tra lại
17:59 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong phân tích
17:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý