한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
재복
[ jaebok ]
tài phúc
Chi tiết từ
재복 / jaebok /
danh từ

Tài phúc
돈과 좋은 운수.
Tiền và vận số tốt.
Tài lộc
돈으로 인하여 얻은 좋은 운수.
Vận số tốt có được do tiền bạc.
Từ liên quan:
연숙 금옥 기태 미희 봉구 정애 우식 동숙 대길 영실 짝귀 석태 종우 수희 경아 세경 여식 재우 백매 병구
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sự giàu có
18:49 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Tài sản
18:49 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Tình trạng sung túc
18:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý