JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

재산
[ jaesan ]
tài sản

Các từ gợi ý

재산가
【jaesanga】
người lắm của
재산공개
【jaesangonggae】
Công khai tài sản.
개인재산
【gaeinjaesan】
của riêng
공공재산
【gonggongjaesan】
tài sản chung
재산권
【jaesankkwon】
quyền tài sản
재산세
【jaesansse】
thuế tài sản
사유 재산
【sayu jaesan】
tài sản tư hữu

Chi tiết từ

재산 / jaesan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tài sản
개인이나 단체가 가지고 있는 돈이나 돈으로 바꿀 수 있는 것.
Tiền hay cái có thể đổi ra thành tiền mà cá nhân hay tập thể đang có.
icon Jaemy dictionary
Tài sản
(비유적으로) 소중한 것.
(cách nói ẩn dụ) Cái quý giá.

Từ liên quan:

자산 재물 소득 소유물 체납자 증식의 은닉 손괴 상속 재력 유산 상속권 납세 보전처분 전재산 균분

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

재산ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới