한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
재산
[ jaesan ]
tài sản
Các từ gợi ý
재산가
【jaesanga】
người lắm của
재산공개
【jaesangonggae】
Công khai tài sản.
개인재산
【gaeinjaesan】
của riêng
공공재산
【gonggongjaesan】
tài sản chung
재산권
【jaesankkwon】
quyền tài sản
재산세
【jaesansse】
thuế tài sản
사유 재산
【sayu jaesan】
tài sản tư hữu
Chi tiết từ
재산 / jaesan /
danh từ

Tài sản
개인이나 단체가 가지고 있는 돈이나 돈으로 바꿀 수 있는 것.
Tiền hay cái có thể đổi ra thành tiền mà cá nhân hay tập thể đang có.
Tài sản
(비유적으로) 소중한 것.
(cách nói ẩn dụ) Cái quý giá.
Từ liên quan:
자산 재물 소득 소유물 체납자 증식의 은닉 손괴 상속 재력 유산 상속권 납세 보전처분 전재산 균분
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tài sản, của cải
15:11 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
cái mà ai đó sở hữu
15:11 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường đề cập đến giá trị
15:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 産 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý