JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

재생하다
[ jaesaenghada ]
tái sinh, hồi sinh, sống lại

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
재생
【jaesaeng】
sự tái sinh, sự hồi sinh, sự sống lại
재생되다
【jaesaengdoeda || jaesaengdweda】
được tái sinh, được hồi sinh
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm

Chi tiết từ

재생하다 / jaesaenghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Tái sinh, hồi sinh, sống lại
죽게 되었다가 다시 살아나다.
Chết đi rồi sống lại.
icon Jaemy dictionary
Tái chế
버리게 된 물건을 모아 새로운 것을 만들어 쓰다.
Thu gom đồ vật được bỏ đi rồi làm ra cái mới và dùng.
icon Jaemy dictionary
Mở, bật lại
녹음이나 녹화를 한 테이프나 시디를 틀어 원래의 음이나 영상을 다시 들려주거나 보여 주다.
Mở băng hay đĩa đã ghi hình hoặc ghi âm và cho nghe hoặc cho xem lại hình ảnh hay âm thanh đó.
icon Jaemy dictionary
Tái sinh, hồi sinh, phục hồi, tái tạo lại
없어지거나 상했던 생물체의 한 부분이 다시 생기거나 자라나다.
Một phần của cơ thể sinh vật đã bị hư thối hoặc mất mát lại sinh ra hoặc lớn lên.

Từ đồng nghĩa:

회생하다 갱생하다 소생하다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

재생하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới