한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
재연되다
[ jaeyeondoeda || jaeyeondweda ]
được tái diễn, được lặp lại
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
재연
【jaeyeon】
lửa bùng cháy lại
재연
【jaeyeon】
sự diễn lại, sự chiếu lại
재연하다
【jaeyeonhada】
diễn lại, chiếu lại
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
Xem thêm
Chi tiết từ
재연되다 / jaeyeondoeda || jaeyeondweda /
động từ
Được tái diễn, được lặp lại
한 번 했던 행동이나 일이 다시 되풀이되다.
Hành động hay việc đã làm một lần được lặp lại.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Được tái hiện
15:04 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Lặp lại một sự kiện
15:04 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Thường dùng trong nghệ thuật
15:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 演 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý