한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
재우다
[ jaeuda ]
chất đống
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
재우
【jaeu】
việc cúng tế lần thứ hai, sau lễ tang.
밤재우다
【bamjaeuda】
Ngủ đêm.
재우치다
【jaeuchida】
làm nhanh gọn, làm gấp.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm
Chi tiết từ
재우다 / jaeuda /
động từ



Chất đống
물건을 차곡차곡 잘 쌓아 두다.
Chất đồ vật một cách ngăn nắp.
Xếp, bày
음식을 양념하여 그릇에 차곡차곡 담아 두다.
Nêm gia vị cho thức ăn và xếp vào bát một cách gọn gàng.
Nhồi, nhét, nạp
총이나 대포에 총알이나 화약을 넣어 끼우다.
Cài đạn hay thuốc nổ vào súng hay đại bác.
Cho ngủ, dỗ ngủ, ru ngủ
다른 사람을 자게 하다.
Làm cho người khác ngủ.
(숙박) tá túc.
(잠을) cho ngủ
Cho đi ngủ (làm cho ngủ).
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ru ngủ
17:00 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
làm ngủ
17:00 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thôi miên
17:00 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý