JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

재우다
[ jaeuda ]
chất đống

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
재우
【jaeu】
việc cúng tế lần thứ hai, sau lễ tang.
밤재우다
【bamjaeuda】
Ngủ đêm.
재우치다
【jaeuchida】
làm nhanh gọn, làm gấp.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm

Chi tiết từ

재우다 / jaeuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Chất đống
물건을 차곡차곡 잘 쌓아 두다.
Chất đồ vật một cách ngăn nắp.
icon Jaemy dictionary
Xếp, bày
음식을 양념하여 그릇에 차곡차곡 담아 두다.
Nêm gia vị cho thức ăn và xếp vào bát một cách gọn gàng.
icon Jaemy dictionary
Nhồi, nhét, nạp
총이나 대포에 총알이나 화약을 넣어 끼우다.
Cài đạn hay thuốc nổ vào súng hay đại bác.
icon Jaemy dictionary
Cho ngủ, dỗ ngủ, ru ngủ
다른 사람을 자게 하다.
Làm cho người khác ngủ.
icon Jaemy dictionary
(숙박) tá túc.
icon Jaemy dictionary
(잠을) cho ngủ
icon Jaemy dictionary
Cho đi ngủ (làm cho ngủ).

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

재우다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới