JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

재청하다
[ jaecheonghada ]
yêu cầu lại, tái đề nghị

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
재청
【jaecheong】
sự nhờ vả lại
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm

Chi tiết từ

재청하다 / jaecheonghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Yêu cầu lại, tái đề nghị
이미 한 번 한 것을 다시 부탁하다.
Nhờ lại cái đã được làm một lần.
icon Jaemy dictionary
Đồng tình cùng đề nghị, cùng thống nhất yêu cầu
회의에서 다른 사람이 제시한 의견에 찬성하여 자기도 그와 같이 요청하다.
Tán thành với ý kiến người khác đưa ra trong hội nghị và bản thân cũng thỉnh cầu như người đó.
icon Jaemy dictionary
Yêu cầu diễn lại, đề nghị biểu diễn lại, đề nghị hát lại
음악회나 공연 등에서 감명을 받아 연주나 공연을 한 번 더 요청하다.
Thấy xúc động trong cuộc biểu diễn hay buổi ca nhạc và yêu cầu biểu diễn hay công diễn thêm một lần nữa.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

재청하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới