한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
재티
[ jaeti ]
Tro, tàn, bụi than.
Chi tiết từ
재티 / jaeti /
danh từ


Tro, tàn, bụi than.
Ví dụ:
재티가 눈에 들어가다
tro vào mắt.
재티가 튀다
tro bốc lên.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khả năng
18:08 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
tiềm năng
18:08 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng để đánh giá
18:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý