한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
재해
[ jaehae ]
tai hoạ, thiên tai
재해
[ jaehae ]
thiệt hại, tổn hại.
Các từ gợi ý
자연재해
【jayeonjaehae】
thiên tai
자연재해
【jayeonjaehae】
thiên tai
산업 재해
【saneop jaehae】
tai nạn lao động, tổn hại công nghiệp
Chi tiết từ
재해 / jaehae /
danh từ
Tai hoạ, thiên tai
뜻하지 않게 일어난 불행한 사고나 지진, 홍수, 태풍 등의 자연 현상으로 인한 피해.
Thiệt hai do hiện tượng tự nhiên như bão, lũ, động đất hoặc tai nạn bất hạnh xảy ra bất ngờ.
Từ liên quan:
재난 수해 방재 풍수해 지진 복구 구호법 기근 자연 해난 자연재해 낙뢰 자연재난 화재 질병 낙석 호우 예방 한파 큰물
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý