한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
재활용되다
[ jaehwaryongdoeda || jaehwaryongdweda ]
được tái sử dụng
Các từ gợi ý
재다
【jaeda】
đo, cân đo
재
【jae】
đỉnh núi
재떨이
【jaetteori】
cái gạt tàn thuốc
재활용
【jaehwaryong】
việc tái sử dụng
재활용품
【jaehwaryongpum】
sản phẩm tái chế
재활용하다
【jaehwaryonghada】
tái sử dụng
활용되다
【hwaryongdoeda || hwaryongdweda】
được hoạt dụng
활용
【hwaryong】
sự hoạt dụng, sự tận dụng
연탄재
【yeontanjjae】
xỉ than tổ ong
활용하다
【hwaryonghada】
vận dụng, ứng dụng
재검토되다
【jaegeomtodoeda || jaegeomtodweda】
được tái kiểm tra, được tái xem xét
재정비되다
【jaejeongbidoeda || jaejeongbidweda】
được cải tổ lại, được tổ chức lại, được chỉnh đốn lại
재조명되다
【jaejomyeongdoeda || jaejomyeongdweda】
được nhìn nhận lại, được đánh giá lại
재방송되다
【jaebangsongdoeda || jaebangsongdweda】
được phát lại
재평가되다
【jaepyeongkkadoeda || jaepyeongkkadweda】
được đánh giá lại, được bình xét lại
Xem thêm
Chi tiết từ
재활용되다 / jaehwaryongdoeda || jaehwaryongdweda /
động từ
Được tái sử dụng
쓰고 버리는 물건이 다른 데에 다시 사용되다.
Đồ vật dùng xong và vứt đi được sử dụng lại vào việc khác.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
được tái chế
18:59 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
sử dụng lại
18:59 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
liên quan đến bảo vệ môi trường
18:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 活 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý