JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

재활용되다
[ jaehwaryongdoeda || jaehwaryongdweda ]
được tái sử dụng

Các từ gợi ý

재다
【jaeda】
đo, cân đo
재
【jae】
đỉnh núi
재떨이
【jaetteori】
cái gạt tàn thuốc
재활용
【jaehwaryong】
việc tái sử dụng
재활용품
【jaehwaryongpum】
sản phẩm tái chế
재활용하다
【jaehwaryonghada】
tái sử dụng
활용되다
【hwaryongdoeda || hwaryongdweda】
được hoạt dụng
활용
【hwaryong】
sự hoạt dụng, sự tận dụng
연탄재
【yeontanjjae】
xỉ than tổ ong
활용하다
【hwaryonghada】
vận dụng, ứng dụng
재검토되다
【jaegeomtodoeda || jaegeomtodweda】
được tái kiểm tra, được tái xem xét
재정비되다
【jaejeongbidoeda || jaejeongbidweda】
được cải tổ lại, được tổ chức lại, được chỉnh đốn lại
재조명되다
【jaejomyeongdoeda || jaejomyeongdweda】
được nhìn nhận lại, được đánh giá lại
재방송되다
【jaebangsongdoeda || jaebangsongdweda】
được phát lại
재평가되다
【jaepyeongkkadoeda || jaepyeongkkadweda】
được đánh giá lại, được bình xét lại
Xem thêm

Chi tiết từ

재활용되다 / jaehwaryongdoeda || jaehwaryongdweda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Được tái sử dụng
쓰고 버리는 물건이 다른 데에 다시 사용되다.
Đồ vật dùng xong và vứt đi được sử dụng lại vào việc khác.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

재활용되다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới