JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

잭
[ jaek ]
[기계] cái kích, đòn bẩy

Các từ gợi ý

하이잭
【haijaek】
không tặc, cướp máy bay.

Chi tiết từ

잭 / jaek /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[기계] cái kích, đòn bẩy
icon Jaemy dictionary
Giắc cắm.

Từ liên quan:

웰치 레먼 니컬슨 호너 워든 퍼셀 콘리 블랙 어윈 버든 리퍼 핀리 코커

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

잭ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới