한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
잭
[ jaek ]
[기계] cái kích, đòn bẩy
Các từ gợi ý
하이잭
【haijaek】
không tặc, cướp máy bay.
Chi tiết từ
잭 / jaek /
[기계] cái kích, đòn bẩy
Giắc cắm.
Từ liên quan:
웰치 레먼 니컬슨 호너 워든 퍼셀 콘리 블랙 어윈 버든 리퍼 핀리 코커
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cái jack
19:16 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
thiết bị kết nối
19:16 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường dùng trong công nghệ hoặc âm thanh
19:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý