한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쟁론
[ jaengnon ]
sự tranh luận.
Chi tiết từ
쟁론 / jaengnon /
Sự tranh luận.
쟁론하다 tranh luận.
Từ liên quan:
다사 공맹 윤음 분부 칠각지 참괴 불승 위학 종시 극언 본생경 독송 법수 승보 목민 돈오 불일 논파 계금 숭경
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tranh luận
15:02 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
thảo luận
15:02 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong hội nghị
15:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý