한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
저간
[ jeogan ]
(그 당시) trong khi đó, trong lúc đó
Chi tiết từ
저간 / jeogan /
(그 당시) trong khi đó, trong lúc đó
(요즈음) dạo này.
Ví dụ:
저간의 사정
sự tình hiện nay.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
gần đây
14:17 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
vừa qua
14:17 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thời gian không xa
14:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 間 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý