한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
저놈
[ jeonom ]
Cái thằng đó, gã đó, tên đó.
Chi tiết từ
저놈 / jeonom /
danh từ



Cái thằng đó, gã đó, tên đó.
Ví dụ:
저놈 잡아라!
bắt lấy cái thằng kia!
Cái kia, cái đó.
Chỉ con mình, con tôi.
Từ liên quan:
이놈 눈깔 저딴 네놈 개지랄 쯧쯧 개풀 애새끼 말대꾸 퍽퍽 철퍽 거봐 히죽 후려 증말 어이구 쟤 떵떵 모가지 쩝쩝
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
anh ta
15:52 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
cái gã đó
15:52 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thông thường mang sắc thái tiêu cực
15:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý