한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
저락
[ jeorak ]
sự rơi xuống thấp, rớt (về giá trị, đẳng cấp).
Chi tiết từ
저락 / jeorak /
Sự rơi xuống thấp, rớt (về giá trị, đẳng cấp).
저락하다 rơi xuống thấp, rơi rớt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Giá trị thấp
19:24 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Giảm giá
19:24 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Thường dùng trong buôn bán
19:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý