한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
저리
[ jeori ]
bên kia, phía kia
저리
[ jeori ]
lãi suất thấp, tỉ lệ lãi suất thấp
Các từ gợi ý
저리다
【jeorida】
tê (chân, tay), tê tê
절이다
【jeorida】
Muối, ngâm
저리로
【jeoriro】
sang đằng kia, về bên kia
눈언저리
【nuneonjeori】
vành mắt
절임
【jeorim】
việc muối, món muối
저리하다
【jeorihada】
làm như thế kia
골저리다
【goljeorida】
lạnh buốt thấu xương.
저리되다
【jeoridoeda || jeoridweda】
trở thành thế kia
구구절절이
【gugujeoljeori】
từng lời từng chữ, mỗi lời mỗi chữ
저릿하다
【jeoritada】
tê tê, bì bì
저리 가라
【jeori gara】
ở lại, tránh ra một bên
오금이 저리다
【ogeumi jeorida】
tê chân cẳng
발이 저리다
【bari jeorida】
(chân tê)
뒤가 저리다
【dwiga jeorida】
có tật mới giật mình
이리 뒤척 저리 뒤척
【iri dwicheok jeori dwicheok】
xoay ngang xoay ngửa, lật ngửa lật ngang
Xem thêm
Chi tiết từ
저리 / jeori /
trạng từ

Bên kia, phía kia
저곳으로. 또는 저쪽으로.
Về chỗ nọ. Hoặc về phía nọ.
Như thế kia, như thế nọ
상태, 모양, 성질 등이 저렇게.
Trạng thái, hình dạng, tính chất... như thế kia.
(저쪽으로) đằng kia, phía đằng kia.
(저렇게) một cách như vậy, như thế
Từ đồng nghĩa:
저금리
Từ trái nghĩa:
고리
Từ liên quan:
이리 저리로 저놈 어쩜
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đằng đó
17:12 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
hướng đó
17:12 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
dùng để chỉ vị trí xa
17:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý