JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

저리
[ jeori ]
bên kia, phía kia
저리
[ jeori ]
lãi suất thấp, tỉ lệ lãi suất thấp

Các từ gợi ý

저리다
【jeorida】
tê (chân, tay), tê tê
절이다
【jeorida】
Muối, ngâm
저리로
【jeoriro】
sang đằng kia, về bên kia
눈언저리
【nuneonjeori】
vành mắt
절임
【jeorim】
việc muối, món muối
저리하다
【jeorihada】
làm như thế kia
골저리다
【goljeorida】
lạnh buốt thấu xương.
저리되다
【jeoridoeda || jeoridweda】
trở thành thế kia
구구절절이
【gugujeoljeori】
từng lời từng chữ, mỗi lời mỗi chữ
저릿하다
【jeoritada】
tê tê, bì bì
저리 가라
【jeori gara】
ở lại, tránh ra một bên
오금이 저리다
【ogeumi jeorida】
tê chân cẳng
발이 저리다
【bari jeorida】
(chân tê)
뒤가 저리다
【dwiga jeorida】
có tật mới giật mình
이리 뒤척 저리 뒤척
【iri dwicheok jeori dwicheok】
xoay ngang xoay ngửa, lật ngửa lật ngang
Xem thêm

Chi tiết từ

저리 / jeori /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Bên kia, phía kia
저곳으로. 또는 저쪽으로.
Về chỗ nọ. Hoặc về phía nọ.
icon Jaemy dictionary
Như thế kia, như thế nọ
상태, 모양, 성질 등이 저렇게.
Trạng thái, hình dạng, tính chất... như thế kia.
icon Jaemy dictionary
(저쪽으로) đằng kia, phía đằng kia.
icon Jaemy dictionary
(저렇게) một cách như vậy, như thế

Từ đồng nghĩa:

저금리

Từ trái nghĩa:

고리

Từ liên quan:

이리 저리로 저놈 어쩜

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

저리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới