한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
저물다
[ jeomulda ]
xẩm tối, chạng vạng
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
저물녘
【jeomulryeok】
lúc xẩm tối, lúc chạng vạng
저물가
【jeomulkka】
giá cả thấp, hạ giá.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
저물다 / jeomulda /
động từ

Xẩm tối, chạng vạng
해가 져서 어두워지다.
Mặt trời lặn nên trở nên tối.
Đi qua, kết thúc
한 계절이나 한 해가 다 지나게 되다.
Một mùa hay một năm trôi qua.
(날이) trời tối, hết ngày
(날, 그 해가) hết năm.
Ví dụ:
해가 저물기 전에
trước khi trời tối
날이 저문 뒤에
sau khi trời tối
올해도 저물어 간다
năm nay cũng sắp hết rồi.
Từ liên quan:
마파람
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hoàng hôn
15:23 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
kết thúc một ngày
15:23 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
trong thơ ca hoặc văn học
15:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý