JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

저물다
[ jeomulda ]
xẩm tối, chạng vạng

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
저물녘
【jeomulryeok】
lúc xẩm tối, lúc chạng vạng
저물가
【jeomulkka】
giá cả thấp, hạ giá.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm

Chi tiết từ

저물다 / jeomulda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Xẩm tối, chạng vạng
해가 져서 어두워지다.
Mặt trời lặn nên trở nên tối.
icon Jaemy dictionary
Đi qua, kết thúc
한 계절이나 한 해가 다 지나게 되다.
Một mùa hay một năm trôi qua.
icon Jaemy dictionary
(날이) trời tối, hết ngày
icon Jaemy dictionary
(날, 그 해가) hết năm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

해가 저물기 전에

trước khi trời tối

icon Jaemy dictionary

날이 저문 뒤에

sau khi trời tối

icon Jaemy dictionary

올해도 저물어 간다

năm nay cũng sắp hết rồi.

Từ liên quan:

마파람

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

저물다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới