한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
저위도
[ jeowido ]
Vĩ độ thấp.
Chi tiết từ
저위도 / jeowido /
danh từ
Vĩ độ thấp.
Từ liên quan:
고위도 고압대 북반구 극권 일사량 편서풍 아한대 열대우림기후 아고산대 열곡 평균온도 한랭 아열대의 극지방 춘분점 구북구 후빙기 열대류 극관 기압골
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vĩ độ thấp
17:27 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
khu vực gần xích đạo
17:27 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường liên quan đến khí hậu
17:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý