한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
저율
[ jeoyul ]
tỷ lệ thấp, tỷ lệ giảm.
Chi tiết từ
저율 / jeoyul /
Tỷ lệ thấp, tỷ lệ giảm.
저율의 của tỷ lệ thấp.
Từ liên quan:
근속수당 정액법 원료비 특소세 연납 계약전력 보증부 능력급 보험요율 고율 본봉 상환액 안분 상각 할당관세 물세 차환 갑근세 손비 상환주식
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lãi suất thấp
16:24 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
giá cả phải chăng
16:24 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng trong tài chính
16:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý