한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
저자
[ jeoja ]
người kia, người đó
저자
[ jeoja ]
chợ búa
저자
[ jeoja ]
tác giả
Các từ gợi ý
원저자
【wonjeoja】
tác giả ban đầu, tác giả gốc
Chi tiết từ
저자 / jeoja /
đại từ
Người kia, người đó
(조금 낮잡아 이르는 말로) 저 사람.
(cách nói hơi xem thường) Người đó.
Từ liên quan:
도서명 작가 역자 공저자 책 집필자 서평 필자 꽃자리 면수 출판사 평역 출간 감수자 신간 공저
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tác giả
15:56 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
người viết
15:56 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường dùng trong văn học
15:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 者 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý