JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

저자
[ jeoja ]
người kia, người đó
저자
[ jeoja ]
chợ búa
저자
[ jeoja ]
tác giả

Các từ gợi ý

원저자
【wonjeoja】
tác giả ban đầu, tác giả gốc

Chi tiết từ

저자 / jeoja /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
đại từ
icon Jaemy dictionary
Người kia, người đó
(조금 낮잡아 이르는 말로) 저 사람.
(cách nói hơi xem thường) Người đó.

Từ liên quan:

도서명 작가 역자 공저자 책 집필자 서평 필자 꽃자리 면수 출판사 평역 출간 감수자 신간 공저

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

저자ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới