한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
저축하다
[ jeochukada ]
tiết kiệm
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
저축
【jeochuk】
sự tiết kiệm
저축되다
【jeochukttoeda || jeochukttweda】
được tiết kiệm
저축률
【jeochungnyul】
tỉ lệ tiết kiệm
재형저축
【jaehyeongjeochuk】
Tiết kiệm hình thành tài sản của người lao động.
자유저축예금
【jayujeochugyegeum】
tài khoản tiết kiệm
저축 예금
【jeochuk yegeum】
tiền gửi tiết kiệm
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
Xem thêm
Chi tiết từ
저축하다 / jeochukada /
động từ
Tiết kiệm
돈이나 재물 등을 아껴 써서 모아 두다.
Dùng một cách dè sẻn để tích góp tiền bạc hay của cải...
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tiết kiệm
15:42 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
để dành tiền
15:42 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong tài chính
15:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý