JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

적바르다
[ jeokppareuda ]
(서술적) vừa đủ, vừa đạt chuẩn (có tính chất miêu tả).

Các từ gợi ý

적다
【jeoktta】
ít
바른말
【bareunmal】
lời đúng, lời phải
적
【jeok】
hồi, lúc, khi
적대적
【jeokttaejeok】
mang tính đối địch, mang tính thù địch
적시다
【jeokssida】
làm ướt, làm ẩm, dấp nước
자발적
【jabaljjeok】
mang tính tự giác, có tính tự giác
외교적
【oegyojeok || wegyojeok】
mang tính ngoại giao
자연적
【jayeonjeok】
mang tính tự nhiên
천재적
【cheonjaejeok】
mang tính thiên tài, có năng khiếu bẩm sinh
서민적
【seominjeok】
mang tính bình dân, mang tính dân dã
낭만적
【nangmanjeok】
mang tính lãng mạn
역사적
【yeokssajeok】
tính lịch sử
합법적
【happpeopjjeok】
mang tính hợp pháp, mang tính hợp lệ
유전적
【yujeonjeok】
mang tính di truyền
인습적
【inseupjjeok】
mang tính tập tục
Xem thêm

Chi tiết từ

적바르다 / jeokppareuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(서술적) vừa đủ, vừa đạt chuẩn (có tính chất miêu tả).

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

적바르다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới