한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
적바르다
[ jeokppareuda ]
(서술적) vừa đủ, vừa đạt chuẩn (có tính chất miêu tả).
Các từ gợi ý
적다
【jeoktta】
ít
바른말
【bareunmal】
lời đúng, lời phải
적
【jeok】
hồi, lúc, khi
적대적
【jeokttaejeok】
mang tính đối địch, mang tính thù địch
적시다
【jeokssida】
làm ướt, làm ẩm, dấp nước
자발적
【jabaljjeok】
mang tính tự giác, có tính tự giác
외교적
【oegyojeok || wegyojeok】
mang tính ngoại giao
자연적
【jayeonjeok】
mang tính tự nhiên
천재적
【cheonjaejeok】
mang tính thiên tài, có năng khiếu bẩm sinh
서민적
【seominjeok】
mang tính bình dân, mang tính dân dã
낭만적
【nangmanjeok】
mang tính lãng mạn
역사적
【yeokssajeok】
tính lịch sử
합법적
【happpeopjjeok】
mang tính hợp pháp, mang tính hợp lệ
유전적
【yujeonjeok】
mang tính di truyền
인습적
【inseupjjeok】
mang tính tập tục
Xem thêm
Chi tiết từ
적바르다 / jeokppareuda /
(서술적) vừa đủ, vừa đạt chuẩn (có tính chất miêu tả).
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
có sự chính xác
15:25 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
rõ ràng
15:25 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
dùng để mô tả thông tin
15:25 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý