한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
적병
[ jeokppyeong ]
quân địch, binh lính của địch.
Chi tiết từ
적병 / jeokppyeong /
Quân địch, binh lính của địch.
Từ liên quan:
왜병 왜적 병졸 황충 왜선 마병 사졸 병거 관군 기마병 군졸 우금 난군 신립 적장 격살 용장 고패 노획 만왕
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bệnh truyền nhiễm
19:07 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
bệnh lây
19:07 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường liên quan đến dịch bệnh
19:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý