한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
적빈
[ jeokppin ]
nghèo xơ xác, bần hàn.
Chi tiết từ
적빈 / jeokppin /
Nghèo xơ xác, bần hàn.
Từ liên quan:
야초 이녕 만춘 암야 강쇠 석두 원혼 변박 비목어 그믐밤 마철 길서 적과흑 추일 유흔 광화사 금옥 허보 장개 원귀
Từ điển mở
Vy Yến
Thành viên
thường dùng để chỉ tình trạng kinh tế
16:24 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
sự nghèo khó
16:24 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
thiếu thốn
16:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý