한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
적선하다
[ jeoksseonhada ]
tích thiện, tu nhân tích đức
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
적선
【jeoksseon】
thuyền địch
적선
【jeoksseon】
sự tích thiện, sự tu nhân tích đức, việc làm nhiều việc thiện
적선지대
【jeoksseonjidae】
Chốn lầu xanh, xóm nhà thổ.
적선구역
【jeokseonguyeok】
vùng biên giới, ranh giới đỏ.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
Xem thêm
Chi tiết từ
적선하다 / jeoksseonhada /
động từ

Tích thiện, tu nhân tích đức
착한 일을 많이 하다.
Làm nhiều việc thiện.
Cho (người ăn mày), làm phúc bố thí cho
구걸하는 사람에게 돈이나 음식, 물건 등을 주다.
Cho người ăn xin tiền, đồ ăn, đồ vật...
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phát triển
15:54 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
bồi đắp
15:54 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
liên quan đến tình cảm
15:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý