한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
적자
[ jeokjja ]
lỗ, thâm hụt
적자
[ jeokjja ]
người phù hợp, người thích hợp, người hợp điều kiện
적자
[ jeokja ]
đứa con hợp pháp, con của vợ chính thức.
Các từ gợi ý
적자생존
【jeokjjasaengjon】
sự chọn lọc tự nhiên, khôn sống mống chết
무적자
【mujeokjja】
người không có tung tích.
교육인적자원부
【gyoyuginjeokjawonbu】
bộ tài nguyên nhân lực giáo dục.
Chi tiết từ
적자 / jeokjja /
danh từ
Lỗ, thâm hụt
나간 돈이 들어온 돈보다 많아서 생기는 손실 금액.
Số tiền tổn thất phát sinh do tiền chi ra nhiều hơn tiền thu vào.
Từ trái nghĩa:
흑자
Từ liên quan:
흑자
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý