JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

적자
[ jeokjja ]
lỗ, thâm hụt
적자
[ jeokjja ]
người phù hợp, người thích hợp, người hợp điều kiện
적자
[ jeokja ]
đứa con hợp pháp, con của vợ chính thức.

Các từ gợi ý

적자생존
【jeokjjasaengjon】
sự chọn lọc tự nhiên, khôn sống mống chết
무적자
【mujeokjja】
người không có tung tích.
교육인적자원부
【gyoyuginjeokjawonbu】
bộ tài nguyên nhân lực giáo dục.

Chi tiết từ

적자 / jeokjja /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Lỗ, thâm hụt
나간 돈이 들어온 돈보다 많아서 생기는 손실 금액.
Số tiền tổn thất phát sinh do tiền chi ra nhiều hơn tiền thu vào.

Từ trái nghĩa:

흑자

Từ liên quan:

흑자

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

적자ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới