한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
적중하다
[ jeokjjunghada ]
trúng tâm, trúng đích
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
적중
【jeokjjung】
sự trúng tâm, sự trúng đích
적중되다
【jeokjjungdoeda || jeokjjungdweda】
trúng tâm, trúng đích
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
적중하다 / jeokjjunghada /
động từ

Trúng tâm, trúng đích
화살이나 총알 등이 목표물에 맞다.
Bắn tên hay đạn đúng vào vật mục tiêu.
Đoán trúng
예상이나 추측 또는 목표 등에 꼭 들어맞다.
Đúng y vào mục tiêu hay dự đoán, dự định.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trúng, đúng mục tiêu
19:38 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
đạt được kết quả mong muốn
19:38 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường dùng trong cá cược hoặc dự đoán
19:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 的 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý