JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

적하
[ jeoka ]
(적재) việc bốc chất hàng hóa lên tàu, xe

Chi tiết từ

적하 / jeoka /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(적재) việc bốc chất hàng hóa lên tàu, xe
icon Jaemy dictionary
(짐) việc chất hành lý (배의) của tàu thuyền.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

적하목록

danh mục hàng chở trên tàu, xe

icon Jaemy dictionary

적하 보험

bảo hiểm cho hàng hóa tải trên tàu, xe.

icon Jaemy dictionary

적하 명세서

giấy ghi chép tiền, hàng chất chứa trên. (tàu, xe)

icon Jaemy dictionary

적하량

lượng (trọng lượng) hàng hóa chất trên. (tàu, xe) (중량)

Từ liên quan:

환적 구축물 갱목 통항 종축 과적 운송인 경제재 운반선 해손 해륙 손괴 선적 입목 집하 용선 야적 축력 장목 익금

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

적하ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới