한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
적하
[ jeoka ]
(적재) việc bốc chất hàng hóa lên tàu, xe
Chi tiết từ
적하 / jeoka /
(적재) việc bốc chất hàng hóa lên tàu, xe
(짐) việc chất hành lý (배의) của tàu thuyền.
Ví dụ:
적하목록
danh mục hàng chở trên tàu, xe
적하 보험
bảo hiểm cho hàng hóa tải trên tàu, xe.
적하 명세서
giấy ghi chép tiền, hàng chất chứa trên. (tàu, xe)
적하량
lượng (trọng lượng) hàng hóa chất trên. (tàu, xe) (중량)
Từ liên quan:
환적 구축물 갱목 통항 종축 과적 운송인 경제재 운반선 해손 해륙 손괴 선적 입목 집하 용선 야적 축력 장목 익금
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hàng hóa
18:39 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
số hàng chất lên
18:39 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thường dùng trong giao thương
18:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý