한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
적확
[ jeokhwak ]
[하게] [một cách] đích xác, chính xác.
Các từ gợi ý
적확하다
【jeokwakada】
chính xác, xác thực
Chi tiết từ
적확 / jeokhwak /
[하게] [một cách] đích xác, chính xác.
Từ liên quan:
속화 고답파 배태 시풍 과상 균제 형식미 즉자 대조법 초탈 감득 묘법 촉대 망견 댄디즘 음곡 담묵 점층법 체현 골계
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chính xác
15:14 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Rõ ràng
15:14 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn
15:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 的 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý