JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

적확
[ jeokhwak ]
[하게] [một cách] đích xác, chính xác.

Các từ gợi ý

적확하다
【jeokwakada】
chính xác, xác thực

Chi tiết từ

적확 / jeokhwak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[하게] [một cách] đích xác, chính xác.

Từ liên quan:

속화 고답파 배태 시풍 과상 균제 형식미 즉자 대조법 초탈 감득 묘법 촉대 망견 댄디즘 음곡 담묵 점층법 체현 골계

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

적확ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới