한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전개되다
[ jeongaedoeda || jeongaedweda ]
được triển khai
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
전개
【jeongae】
sự triển khai
전개하다
【jeongaehada】
triển khai
전개도
【jeongaedo】
hình minh hoạ, bản vẽ minh hoạ, bản phác hoạ
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
Xem thêm
Chi tiết từ
전개되다 / jeongaedoeda || jeongaedweda /
động từ


Được triển khai
일이 시작되어 진행되다.
Công việc được bắt đầu tiến hành.
Được mở rộng, được khai triển
자세한 내용이 진행되어 펼쳐지다.
Nội dung chi tiết được tiến hành và mở rộng.
Được mở rộng
넓거나 길게 펼쳐지다.
Được phát triển theo hướng rộng hơn hay dài hơn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
được phát triển
18:12 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
diễn ra một cách hợp lý
18:12 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thường dùng trong bối cảnh câu chuyện
18:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý