한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전과하다
[ jeonkkwahada ]
chuyển khoa, chuyển bộ phận
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
전과
【jeongwa】
toàn bộ các bài
전과
【jeonkkwa】
chiến công, thành tích
전과
【jeonkkwa】
sự chuyển khoa, sự chuyển ngành
전과
【jeonkkwa】
toàn bộ các khoa
전과
【jeonkkwa】
tiền án
전과자
【jeonkkwaja】
người có tiền án, cựu tù nhân
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
Xem thêm
Chi tiết từ
전과하다 / jeonkkwahada /
động từ
Chuyển khoa, chuyển bộ phận
소속된 학과나 부서에서 다른 곳으로 옮기다.
Chuyển từ khoa hoặc bộ phận mà mình trực thuộc sang nơi khác.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thay đổi chuyên ngành
19:07 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Chuyển trường
19:07 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Đổi nghề
19:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý