한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전달하다
[ jeondalhada ]
truyền, đưa, chuyển
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
전달
【jeondal】
(전의 달) tháng trước
전달
【jeonttal】
tháng trước
전달
【jeondal】
sự chuyển đi, sự gửi đi
전달되다
【jeondaldoeda || jeondaldweda】
được chuyển đi, được gửi đi
전달자
【jeondaljja】
người truyền đạt, người chuyển giao
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
Xem thêm
Chi tiết từ
전달하다 / jeondalhada /
động từ



Truyền, đưa, chuyển
사물을 어떤 대상에게 전하여 받게 하다.
Chuyển và làm cho đối tượng nào đó nhận được sự vật.
Truyền đạt
내용이나 뜻을 전하여 알게 하다.
Chuyển và làm cho ai đó biết nội dung hay ý nghĩa.
Truyền đạt
말, 이야기, 명령, 부탁 등을 전하여 알게 하다.
Truyền và làm cho ai đó biết lời nói, câu chuyện, mệnh lệnh, sự nhờ vả...
Truyền, truyền tải
신호나 자극 등을 다른 곳에 보내거나 전해지도록 하다.
Gửi hoặc truyền tín hiệu hay kích thích... đến nơi khác.
Từ điển mở
Danh Hồng
Thành viên
멈추다; 세우다
17:11 27-09-2021
Trai Đặng
Thành viên
chuyển đạt
16:56 27-09-2021
deleted_user
Thành viên
Truyền đạt thông tin
14:11 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý