JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

전달하다
[ jeondalhada ]
truyền, đưa, chuyển

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
전달
【jeondal】
(전의 달) tháng trước
전달
【jeonttal】
tháng trước
전달
【jeondal】
sự chuyển đi, sự gửi đi
전달되다
【jeondaldoeda || jeondaldweda】
được chuyển đi, được gửi đi
전달자
【jeondaljja】
người truyền đạt, người chuyển giao
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
Xem thêm

Chi tiết từ

전달하다 / jeondalhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Truyền, đưa, chuyển
사물을 어떤 대상에게 전하여 받게 하다.
Chuyển và làm cho đối tượng nào đó nhận được sự vật.
icon Jaemy dictionary
Truyền đạt
내용이나 뜻을 전하여 알게 하다.
Chuyển và làm cho ai đó biết nội dung hay ý nghĩa.
icon Jaemy dictionary
Truyền đạt
말, 이야기, 명령, 부탁 등을 전하여 알게 하다.
Truyền và làm cho ai đó biết lời nói, câu chuyện, mệnh lệnh, sự nhờ vả...
icon Jaemy dictionary
Truyền, truyền tải
신호나 자극 등을 다른 곳에 보내거나 전해지도록 하다.
Gửi hoặc truyền tín hiệu hay kích thích... đến nơi khác.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

전달하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới