한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전동
[ jeondong ]
ống tên.
전동
[ jeondong ]
sự chuyển động bằng điện
Các từ gợi ý
전동기
【jeondonggi】
mô tơ điện
전동차
【jeondongcha】
xe điện, tàu điện
Chi tiết từ
전동 / jeondong /
Ống tên.
Từ liên quan:
킥보드 통구 유압 틸팅
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
điện
15:17 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
sử dụng năng lượng điện
15:17 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
liên quan đến máy móc
15:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý