한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전등불
[ jeondeungppul ]
ánh đèn điện
Chi tiết từ
전등불 / jeondeungppul /
danh từ
Ánh đèn điện
전등에 켜진 불.
Ánh sáng được bật lên bởi đèn điện.
Từ đồng nghĩa:
전깃불
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đèn điện
19:24 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Ánh sáng từ đèn
19:24 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Thường dùng trong nhà hoặc ngoài trời
19:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 電 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý