한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전라
[ jeolra ]
trần trụi.
Các từ gợi ý
전라남도
【jeolranamdo】
Jeonlanamdo, tỉnh Toàn La Nam (tỉnh Jeonlanam)
전라북도
【jeolrabuktto】
Jeonlabukdo; tỉnh Jeonla Bắc
Chi tiết từ
전라 / jeolra /
Trần trụi.
Từ liên quan:
광주 호남 낙안 전라의 은진 향리 경상 영서 황해 관노 화순
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Trạng thái không che đậy
17:44 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Vô tư, tự do
17:44 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Thường dùng trong văn chương
17:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý